Blackmores Womens Vitality Multi

Tổng quan

Blackmores Women’s Vitality Multi là công thức đặc biệt giúp cung cấp hàm lượng tối ưu các vitamins, khoáng chất và thảo dược cho sức khỏe phụ nữ đáp ứng cuộc sống năng động mỗi ngày.

Tại sao sử dụng

Công dụng


  • Giúp phục hồi năng lượng do mệt mỏi
  • Giúp giảm stress khi bị áp lực
  • Hỗ trợ thanh lọc cơ thể
  • Hỗ trợ tuyến giáp và chức năng chuyển hóa
  • Giúp bảo vệ cơ thể chống lại tác động của gốc tự do

Mô tả

Viên nén hình bầu dục, màu hồng nhạt
Liều dùng

Người lớn – dùng mỗi ngày 1 viên trong bữa ăn, hoặc theo chỉ định của bác sĩ.

Không khuyến cáo dùng cho trẻ em dưới 15 tuổi

Thận trọng
Sản phẩm có chứa selen có thể gây độc ở liều cao. Lượng selen tối đa cho người lớn mỗi ngày không được vượt quá 150 μg 
 

Sự khác biệt của Blackmores

Vitamin & Khoáng chất cần thiết cho phụ nữ mỗi ngày

Iodine liên quan đến quá trình chuyển hóa và trao đổi năng lượng của hầu hết các tế bào cơ thể và cần thiết cho tuyến giáp điều khiển quá trình trao đổi chất

Chromium đã được chứng minh ảnh hưởng đến việc chuyển hóa carbohydrate, lipid and protein.

Iron cần thiết để vận chuyển oxy, sản xuất năng lượng và cho hệ miễn dịch khỏe mạnh.

Siberian ginseng giúp cơ thể giảm stress khi bị áp lực và phục hồi năng lượng khi có mệt mỏi 

Milk thistle hỗ trợ gan giúp thanh lọc các độc tố cho cơ thể. Đây là loại thảo mộc có tác dụng chống lại bệnh gan và hỗ trợ tái tạo các tế bào gan

Vitamin nhóm B (vitamin B1, B2, B5, B6, B12) đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi carbonhydrate và lipid thành năng lượng

Các chất chống oxy hóa (vitamin C, E và betacarotene) có vai trò trong việc duy trì  sự khỏe mạnh của trái tim và các mạch máu  

Zinc, vitamins A và C rất cần thiết để duy trì sức khỏe hệ miễn dịch.
 

Thành phần chính

Dunaliella salina
(betacarotene 1.5 mg)

extract equivalent to fresh cell 37.5 mg

Vitamin B1

Thiamine (vitamin B1) is a water-soluble nutrient required for converting carbohydrates into energy. Food sources include whole grains, beans, nuts, sunflower seeds, pork and beef.

Vitamin B2

Riboflavin (vitamijn B2) is a water-soluble vitamin involved in ATP production and the metabolism of many of the other B group vitamins. Food sources include almonds, mushrooms and wild rice. Vitamin B2 supplements may change urine colour to bright yellow.This is harmless and temporary.

Nicotinamide

Also called niacin; nicotinamide (vitamin B3) is a water-soluble nutrient involved in energy production and carbohydrate metabolism. Legumes, peanuts, wheat bran, and fish are all sources of vitamin B3.

Vitamin B5

Pantothenic acid (vitamin B5) is involved in the metaboloism of fats and carbohydrates for energy production. Vitamin B5 is found in sunflower seeds, peas, beans (except green beans), poultry and whole grains.

Vitamin B6

Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6) is a water-soluble nutrient involved in the production of proteins, neurotransmitters and haemoblobin. Whole grains, legumes, bananas, seeds, nuts and potatoes are good sources of vitamin B6.

Vitamin B12

Cyanocobalamin (vitamin B12) is an essential water-soluble nutrient needed for protein and DNA synthesis, folate metabolism, and red blood cell production. Food sources of vitamin B12 include egg yolk, fish, beef, milk and cheese.

Vitamin C

Ascorbic acid

Ascorbic acid (vitamin C) is a water-soluble antioxidant nutrient involved in many biological processes in the body. Vitamin C is found in a number of fruits and vegetables, great sources are capsicums, blackcurrants, oranges and strawberries.

Cholecalciferol
(vitamin D3 200 IU)

5 µg

Vitamin E

Vitamin E is a fat-soluble nutrient that exists in 8 different isomers (forms) of vitamin E alpha-, beta-, gamma-, and delta-tocopherol; and alpha-, beta-, gamma-, and delta-tocotrienol. It's main action is as an antioxidant which is responsible for many of it's functions in the body. Vitamin E is found in cold-pressed vegetable oils, nuts and seeds.

Biotin

Biotin is a water-soluble nutrient belonging to the B group vitamins. Food sources of biotin include cheese, cauliflower and eggs.

Calcium hydrogen phosphate- anhydrous
(calcium 50 mg)

170 mg

Folic acid

A water-soluble B group vitamin, folate is involved in the synthesis of DNA and RNA and the activation of vitamin B12 into it's active form. Folic acid is found in fresh green leafy vegetables, broccoli, mushrooms, legumes, nuts and fortified cereals.

Inositol

Inositol is a 'vitamin-like' substance related to the B group vitamins. It is a component of cell membranes and plays a role in transporting fats from the liver.

Magnesium

Magnesium is an essential nutrient that plays a role in over 300 enzymatic reactions in the body and plays a role in a large number of biological processes. Magnesium containing foods include green leafy vegetables, nuts, cocoa and whole grains.

Iron

Iron is an essential mineral and an important component of proteins, such as haemoglobin, involved in oxygen transport and metabolism. Iron containing foods include lean red meat, poultry, fish, oysters, dried fruit, legumes, beetroot, whole grains and tofu.

Zinc

Zinc is an essential trace element that plays a role in every living cell in the body. There are also around 300 enzymes that need zinc for healthy function. Zinc containing foods include meat, eggs, seafood- especially oysters, whole grains and seeds.

Manganese amino acid chelate
(manganese 2 mg)

20 mg

Iodine

Iodine is an essential trace element and is an integral part of the thyroid hormone, thyroxine, required for normal growth and metabolism. Foods containing iodine include seawater fish, shellfish, seaweeds and iodised salt.

Copper

Copper is a mineral involved in a number of functions in the body including haemoglobin production and the utilisation of glucose and iron. Food sources of copper include oysters, other shellfish and legumes.

Chromium

Chromium is an essential trace mineral needed for carbohydrate, lipid and protein metabolism. Chromium is found in brewer's yeast, wholegrain breads and cereals, cheese, eggs, bananas, spinach and mushrooms.

Selenium

Selenium is a trace element that acts a cofactor of antioxidant enzymes. Selenium makes it's way into the food chain through incorporation into plants from soil, leading to a variation in the amount of selenium in human adults around the world depending on the selenium content of the soils and crops in different locations. Selenium food sources include brewer's yeast, wheat germ, fish, seafood, Brazil nuts and garlic.

Silybum marianum- milk thistle

Eleutherococcus senticosus- Siberian ginseng

Liều dùng

Người lớn – dùng mỗi ngày 1 viên trong bữa ăn, hoặc theo chỉ định của bác sĩ.

Không khuyến cáo dùng cho trẻ em dưới 15 tuổi

Chống chỉ định và cảnh báo

Sản phẩm có chứa selen có thể gây độc ở liều cao. Lượng selen tối đa cho người lớn mỗi ngày không được vượt quá 150 μg

Mô tả sản phẩm

Viên nén hình bầu dục, màu hồng nhạt
Always read the label. Use only as directed.